Cấp: HSK 7–9Từ ghép
损人利己
Phồn thể: [損人利己]Nghĩa tiếng Việtlàm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
Âm Hán Việttốn nhân lợi kỉ
- 4 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp
- 假如[giả như]Cấp: HSK 5nếu