Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

损人利己

Phồn thể: [損人利己]
sǔnrénlìjǐ
Nghĩa tiếng Việtlàm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
Âm Hán Việttốn nhân lợi kỉ
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập