Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sǔn

损

Nghĩagiảm; mất; làm hỏng; gây hại; (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai
Bộ thủ扌
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.