Chữ Hán
损
Nghĩagiảm; mất; làm hỏng; gây hại; (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai
Bộ thủ扌
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- giảm; mất; làm hỏng; gây hại; (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 员
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 员yuán[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viên
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 员
Từ có chữ này
- 损失Âm Hán Việt: tốn thấtmất mát; tổn thất; hư hạiHSK 5
- 损害Âm Hán Việt: tốn hạitổn hại; gây tổn hại; làm hư hỏngHSK 5
- 亏损Âm Hán Việt: khuya tốnthâm hụt; lỗ (tài chính)HSK 6
- 损伤Âm Hán Việt: tốn thươnglàm hại; hư hỏng; tổn thươngHSK 6
- 损坏Âm Hán Việt: tốn hoạilàm hỏng; tổn hạiHSK 6
- 磨损Âm Hán Việt: mài tốnchịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mònHSK 7–9
- 损人利己Âm Hán Việt: tốn nhân lợi kỉlàm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khácHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.