Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
sǔnhuài

损坏

Phồn thể: [損壞]
Nghĩa tiếng Việtlàm hỏng; tổn hại
Âm Hán Việttốn hoại
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa