Chữ Hán
坏
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hoạixấu; bị hỏng; hư
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 不
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 不
Từ có chữ này
- 坏处Âm Hán Việt: hoại xửtổn hại; rắc rốiHSK 4
- 破坏Âm Hán Việt: phá hoạisự phá hủy; hư hại; phá hoạiHSK 5
- 损坏Âm Hán Việt: tốn hoạilàm hỏng; tổn hạiHSK 6
- 毁坏Âm Hán Việt: huỷ hoạilàm hỏng; tàn phá; phá hoạiHSK 7–9
- 败坏Âm Hán Việt: bại hoạihủy hoại; tham nhũng; làm suy yếuHSK 7–9
- 时好时坏Âm Hán Việt: thì háo thì hoạilúc tốt lúc xấuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
- 疼;坏;错。Ôn từ vựng: 疼, 坏, 错.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.