Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
huǐhuài

毁坏

Phồn thể: [毀壞]
Nghĩa tiếng Việtlàm hỏng; tàn phá; phá hoại
Âm Hán Việthuỷ hoại
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa