Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huǐ · huǐ · huǐ

毁

Nghĩaphá hủy; hủy hoại; phỉ báng; vu khống; phá hủy bằng lửa; biến thể của 毁 (huǐ); phỉ báng; bôi nhọ
Bộ thủ殳
Âm Hán Việthuỷ
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huǐÂm Hán Việt: huỷphá hủy; hủy hoại; phỉ báng; vu khống
  • huǐphá hủy bằng lửa
  • huǐbiến thể của 毁 (huǐ); phỉ báng; bôi nhọ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 臼 + 工 + 殳

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.