Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
毁
Phồn thể: [毀]Nghĩa tiếng Việtphá hủy; hủy hoại; phỉ báng; vu khống
Âm Hán Việthuỷ
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phá hủy; hủy hoại
- 2 phỉ báng; vu khống
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 摧毁[摧毀]Cấp: HSK 7–9phá hủy; phá hoại
- 毁坏[毀壞][huỷ hoại]Cấp: HSK 7–9làm hỏng; tàn phá; phá hoại
- 毁灭[毀滅][huỷ diệt]Cấp: HSK 7–9diệt vong; phá hủy; tiêu diệt
- 烧毁[燒燬]Cấp: HSK 7–9đốt; phá huỷ bằng lửa
- 销毁[銷毀][tiu huỷ]Cấp: HSK 7–9tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt); hủy diệt
- 崩毁[崩毀]sụp đổ; sập xuống
- 拆毁[拆毀]phá hủy; dỡ bỏ
- 捣毁[搗毀]phá hủy; đập nát; phá hoại
- 诋毁[詆毀]bôi nhọ; vu khống; sự phỉ báng
- 焚毁[焚毀]thiêu rụi; phá hủy bằng lửa
- 焚毁[焚燬]thiêu rụi; phá huỷ bằng lửa
- 毁谤[毀謗]phỉ báng; bôi nhọ; nói xấu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 残疾[殘疾][tàn tật]Cấp: HSK 6tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật