Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诋毁

Phồn thể: [詆毀]
dǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbôi nhọ; vu khống; sự phỉ báng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bôi nhọ
  2. 2 vu khống
  3. 3 sự phỉ báng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập