Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

焚毁

Phồn thể: [焚毀]
fénhuǐ
Nghĩa tiếng Việtthiêu rụi; phá hủy bằng lửa
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiêu rụi
  2. 2 phá hủy bằng lửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

焚毁

Phồn thể: [焚燬]
fénhuǐ
Nghĩa tiếng Việtthiêu rụi; phá huỷ bằng lửa
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiêu rụi
  2. 2 phá huỷ bằng lửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập