Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

销毁

Phồn thể: [銷毀]
xiāohuǐ
Nghĩa tiếng Việttiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt); hủy diệt
Âm Hán Việttiu huỷ
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa