Chữ Hán
销
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 14 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tiunấu chảy (kim loại); hủy; thủ tiêu; bán
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 肖
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 肖
Từ có chữ này
- 促销Âm Hán Việt: xúc tiuthúc đẩy bán hàngHSK 5
- 销售Âm Hán Việt: tiu thụbán; tiếp thị; bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.)HSK 5
- 销量Âm Hán Việt: tiu lượngkhối lượng bán raHSK 5
- 推销Âm Hán Việt: suy tiutiếp thị; bánHSK 6
- 撤销Âm Hán Việt: triệt tiuhuỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tácHSK 6
- 畅销Âm Hán Việt: sướng tiubán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạngHSK 6
- 倾销Âm Hán Việt: khuynh tiubán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)HSK 7–9
- 吊销Âm Hán Việt: điếu tiuđình chỉ (một thỏa thuận); thu hồiHSK 7–9
- 开销Âm Hán Việt: khai tiutrả (chi phí); chi phí; (cũ) sa thải (nhân viên)HSK 7–9
- 报销Âm Hán Việt: báo tiunộp báo cáo chi tiêu; xin hoàn tiền; ghi sổ xoá sổHSK 7–9
- 注销Âm Hán Việt: chú tiuhủy; bỏ ghiHSK 7–9
- 热销Âm Hán Việt: nhiệt tiubán chạy; bán đắt hàngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小兰,随着日常开销越来越大,我发现每个月底存下来的钱都很少。你有什么好办法吗?Lan ơi, cùng với chi tiêu hằng ngày ngày càng lớn, mình phát hiện cuối mỗi tháng số tiền tiết kiệm được chẳng còn bao nhiêu. Bạn có cách nào hay không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.