Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiāo

销

Nghĩanấu chảy (kim loại); hủy; thủ tiêu; bán
Bộ thủ钅
Âm Hán Việttiu
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiāoÂm Hán Việt: tiunấu chảy (kim loại); hủy; thủ tiêu; bán

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 肖

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 肖

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.