Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
xiāo

销

Phồn thể: [銷]
Nghĩa tiếng Việtnấu chảy (kim loại); hủy; thủ tiêu; bán
Âm Hán Việttiu
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nấu chảy (kim loại)
  2. 2 hủy; thủ tiêu
  3. 3 bán
  4. 4 tiêu tốn; tiêu xài
  5. 5 chốt; bu lông
  6. 6 gài bằng chốt hoặc bu lông

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập