Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开销

Phồn thể: [開銷]
kāixiāo
Nghĩa tiếng Việttrả (chi phí); chi phí; (cũ) sa thải (nhân viên)
Âm Hán Việtkhai tiu
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trả (chi phí)
  2. 2 chi phí
  3. 3 (cũ) sa thải (nhân viên)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập