Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

报销

Phồn thể: [報銷]
bàoxiāo
Nghĩa tiếng Việtnộp báo cáo chi tiêu; xin hoàn tiền; ghi sổ xoá sổ
Âm Hán Việtbáo tiu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nộp báo cáo chi tiêu
  2. 2 xin hoàn tiền
  3. 3 ghi sổ xoá sổ
  4. 4 tiêu diệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập