Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

注销

Phồn thể: [註銷]
zhùxiāo
Nghĩa tiếng Việthủy; bỏ ghi
Âm Hán Việtchú tiu
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa