Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhù · zhù

注

Nghĩatiêm; chú ý; rót vào; đăng ký; chú thích; ghi chú
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtchú
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhùÂm Hán Việt: chútiêm; chú ý; rót vào
  • zhùđăng ký; chú thích; ghi chú

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 主

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 主

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.