Houzii
← Từ điển
Từ ghép
tīngjiǎng

听讲

Phồn thể: [聽講]
Nghĩa tiếng Việttham dự buổi nói chuyện; nghe bài giảng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tham dự buổi nói chuyện
  2. 2 nghe bài giảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập