Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

注

zhù
Nghĩa tiếng Việttiêm; chú ý; rót vào
Âm Hán Việtchú
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tiêm
  2. 2 chú ý
  3. 3 rót vào
  4. 4 tập trung
  5. 5 đặt cược (cờ bạc)
  6. 6 lượng từ cho số tiền
  7. 7 biến thể của 注 (zhù)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

注

Phồn thể: [註]
zhù
Nghĩa tiếng Việtđăng ký; chú thích; ghi chú
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đăng ký
  2. 2 chú thích
  3. 3 ghi chú
  4. 4 bình luận

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập