Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

注重

zhùzhòng
Nghĩa tiếng Việtchú ý đến; nhấn mạnh
Âm Hán Việtchú trọng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa