Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

注定

Phồn thể: [註定]
zhùdìng
Nghĩa tiếng Việtđược định sẵn; nhất định; vận mệnh đã định; trời định; không thể tránh khỏi
Âm Hán Việtchú định
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 được định sẵn
  2. 2 nhất định; vận mệnh đã định; trời định; không thể tránh khỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập