Từ ghép
命中注定
Phồn thể: [命中註定]Nghĩa tiếng Việtđược số phận an bài (thành ngữ); đã định; số phận an bài
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 được số phận an bài (thành ngữ)
- 2 đã định
- 3 số phận an bài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 注[chú]tiêm; chú ý; rót vàoTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →