Houzii
← Từ điển
Từ ghép

命中注定

Phồn thể: [命中註定]
mìngzhōngzhùdìng
Nghĩa tiếng Việtđược số phận an bài (thành ngữ); đã định; số phận an bài
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa