Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mìng

命

Nghĩasinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huy
Bộ thủ口
Âm Hán Việtmệnh
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mìngÂm Hán Việt: mệnhsinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huy

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên phải · 令 + 口

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.