Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

要命

yàomìng
Nghĩa tiếng Việtgây chết người; cực kỳ; vô cùng; (dùng khi phàn nàn về điều gì đó) phiền phức
Âm Hán Việtyếu mệnh
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa