Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yào · yāo

要

Nghĩayào muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nên; yāo (hình thức kết hợp) yêu cầu; ép buộc
Bộ thủ覀
Âm Hán Việtyào yếu
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yàoÂm Hán Việt: yếumuốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nên
  • yāo(hình thức kết hợp) yêu cầu; ép buộc

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 覀 + 女

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.