Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

摘要

zhāiyào
Nghĩa tiếng Việttóm tắt; tài liệu tóm lược
Âm Hán Việttrích yếu
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa