Từ ghép
不明
Nghĩa
- 1 không rõ
- 2 không biết
- 3 không hiểu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不明确[不明確]không rõ ràng; không rõ
- 不明不白(thành ngữ) mập mờ; đáng ngờ; không minh bạch
- 不明就里[不明就裡]không hiểu tình hình; không biết rõ ngọn ngành
- 不明觉厉[不明覺厲]tuy không hiểu, nhưng có vẻ rất tuyệt (tiếng lóng trên mạng)
- 不明事理không hiểu chuyện (thành ngữ); vô lý
- 来历不明[來歷不明](thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
- 来路不明[來路不明]nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ
- 去向不明mất tích; không rõ tung tích
- 死因不明nguyên nhân cái chết không rõ
- 下落不明không rõ tung tích; tung tích không rõ
- 不明飞行物[不明飛行物]vật thể bay không xác định (UFO)