Houzii
← Từ điển
Từ ghép

来路不明

Phồn thể: [來路不明]
láilùbùmíng
Nghĩa tiếng Việtnguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa