Từ ghép
来路不明
Phồn thể: [來路不明]Nghĩa tiếng Việtnguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ
- 4 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nguồn gốc không xác định
- 2 không ai biết từ đâu đến
- 3 có lai lịch mập mờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →