Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不明就里

Phồn thể: [不明就裡]
bùmíngjiùlǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông hiểu tình hình; không biết rõ ngọn ngành
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa