Từ ghép
不明就里
Phồn thể: [不明就裡]Nghĩa
- 1 không hiểu tình hình
- 2 không biết rõ ngọn ngành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.