Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

查

chá
Nghĩa tiếng Việtnghiên cứu; kiểm tra; điều tra
Âm Hán Việttra
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghiên cứu
  2. 2 kiểm tra
  3. 3 điều tra
  4. 4 khám xét
  5. 5 tham khảo
  6. 6 tra cứu (ví dụ: tra từ trong từ điển)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

查

zhā
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 楂 (zhā)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 楂 (zhā)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

查

Zhā
Nghĩa tiếng Việthọ [Zha1]
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Zha1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập