Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

查处

Phồn thể: [查處]
cháchǔ
Nghĩa tiếng Việtđiều tra và xử lý (một vụ án hình sự)
Âm Hán Việttra xử
  • 2 chữ
  • 14 nét