Cấp: HSK 4Từ ghép
调查
Phồn thể: [調查]Nghĩa tiếng Việtđiều tra; cuộc điều tra; khảo sát
Âm Hán Việtđiều tra
- 2 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 điều tra
- 2 cuộc điều tra
- 3 khảo sát
- 4 cuộc thăm dò (ý kiến)
Câu ví dụ
- 没错。除非你们先依据真实的市场调查找准客户需求,否则很难在竞争中获得稳定的利润。Đúng đấy. Trừ phi các bạn trước tiên căn cứ vào khảo sát thị trường thực tế để xác định đúng nhu cầu khách hàng, bằng không rất khó thu được lợi nhuận ổn định trong cạnh tranh.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 调查表[調查表]bảng câu hỏi; danh sách kiểm kê
- 调查团[調查團]đội điều tra
- 调查员[調查員]điều tra viên
- 调查者[調查者]người điều tra
- 背景调查[背景調查]kiểm tra lý lịch
- 本底调查[本底調查]điều tra lý lịch
- 出口调查[出口調查]khảo sát sau bầu cử
- 调查核实[調查核實]điều tra; điều tra xác minh
- 调查结果[調查結果]kết quả (điều tra, thăm dò)
- 调查人员[調查人員]nhân viên điều tra
- 尽职调查[盡職調查]thẩm định kỹ lưỡng (luật)
- 民意调查[民意調查]khảo sát ý kiến
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 底[để]Cấp: HSK 4nền tảng; đáy; cơ sở
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này