Houzii
← Từ điển
Từ ghép

本底调查

Phồn thể: [本底調查]
běn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐdiàocháSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđiều tra lý lịch
  • 4 chữ
  • 32 nét