Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
dǐ

底

Nghĩa tiếng Việtnền tảng; đáy; cơ sở
Âm Hán Việtđể
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nền tảng
  2. 2 đáy
  3. 3 cơ sở
  4. 4 cuối (tháng, năm, v.v.)
  5. 5 tàn dư
  6. 6 (toán học) cơ số
  7. 7 hệ cơ số

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
de

底

Nghĩa tiếng Việt(tương đương với 的 như trợ từ sở hữu)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 (tương đương với 的 như trợ từ sở hữu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập