Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
底
Nghĩa tiếng Việtnền tảng; đáy; cơ sở
Âm Hán Việtđể
- 1 chữ
- 8 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nền tảng
- 2 đáy
- 3 cơ sở
- 4 cuối (tháng, năm, v.v.)
- 5 tàn dư
- 6 (toán học) cơ số
- 7 hệ cơ số
Câu ví dụ
- 小兰,随着日常开销越来越大,我发现每个月底存下来的钱都很少。你有什么好办法吗?Lan ơi, cùng với chi tiêu hằng ngày ngày càng lớn, mình phát hiện cuối mỗi tháng số tiền tiết kiệm được chẳng còn bao nhiêu. Bạn có cách nào hay không?
- 阿明,你才学了一年多汉语,竟然能看懂这么长的中文报纸,口语也说得这么流利!你到底有什么秘诀?Minh ơi, bạn mới học tiếng Trung hơn một năm, vậy mà lại đọc hiểu được tờ báo tiếng Trung dài thế này, khẩu ngữ cũng nói lưu loát thế! Rốt cuộc bạn có bí quyết gì vậy?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 到底[đáo để]Cấp: HSK 4cuối cùng; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm
- 底下[để hạ]Cấp: HSK 4vị trí bên dưới cái gì; sau đó
- 年底[nên để]Cấp: HSK 4cuối năm
- 彻底[徹底][triệt để]Cấp: HSK 5triệt để; một cách triệt để; hoàn toàn
- 心底[tâm để]Cấp: HSK 6đáy lòng
- 垫底[墊底]Cấp: HSK 7–9để cái gì đó xuống đáy; ăn tạm để cầm cự đến bữa; làm nền tảng
- 底层[底層][để tầng]Cấp: HSK 7–9tầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
- 底线[底線][để tuyến]Cấp: HSK 7–9giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
- 底蕴[底蘊]Cấp: HSK 7–9thông tin bên trong; chi tiết cụ thể
- 底子[để tí]Cấp: HSK 7–9nền tảng; cơ sở; đáy
- 功底[công để]Cấp: HSK 7–9rèn luyện kỹ năng cơ bản; kiến thức nền tảng
- 谜底[謎底][mê để]Cấp: HSK 7–9đáp án của câu đố
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 低[đây]Cấp: HSK 4thấp; bên dưới; cúi (đầu)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ ngữ khí bất ngờ & nhấn mạnh 竟然 / 到底 / 难道 / 确实 · 竟然 + Vị ngữ (vậy mà lại) | 到底 + Câu hỏi (rốt cuộc) | 难道 + Câu hỏi phản vấn (+ 吗) | 确实 + Vị ngữ (quả thực)HSK 4
- Cụm từ suy luận & tổng kết nghị luận 由此可见 / 归根到底 / 综上所述 · Phân tích dẫn chứng,由此可见,Kết luận suy ra | 归根到底,Nguyên nhân/Bản chất cốt lõi | 综上所述,Tổng kết toàn bàiHSK 5
- Khung liên kết luận điểm bài viết HSK 5: 诚然…然而…由此可见… · 诚然 / 固然 (thừa nhận mặt A),然而 / 却 (chuyển sang luận điểm chính B)。由此可见 / 归根到底 (kết luận sâu sắc)HSK 5
- Cấu trúc quy kết bản chất 归根到底 / 说到底 · 归根到底 / 说到底,Chủ ngữ + Vị ngữ (suy cho cùng / xét đến tận gốc)HSK 6
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Khung nhấn mạnh điều kiện tất yếu 非…不可 · 要想 + Mục tiêu,非 + Điều kiện/Hành động + 不可HSK 6