Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

垫底

Phồn thể: [墊底]
diàndǐ
Nghĩa tiếng Việtđể cái gì đó xuống đáy; ăn tạm để cầm cự đến bữa; làm nền tảng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 để cái gì đó xuống đáy
  2. 2 ăn tạm để cầm cự đến bữa
  3. 3 làm nền tảng
  4. 4 đứng cuối trong bảng xếp hạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập