Từ ghép
垫底费
Phồn thể: [墊底費]Nghĩa tiếng Việtmức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả); (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mức khấu trừ (phần tiền bảo hiểm người được bảo hiểm tự trả)
- 2 (tiếng Anh Anh) khoản phải trả thêm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.