Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

机

Phồn thể: [機]
jī
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hội
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế
  2. 2 (hình thức kết hợp) máy bay
  3. 3 (hình thức kết hợp) cơ hội
  4. 4 (hình thức kết hợp) điểm then chốt; trục xoay
  5. 5 (hình thức kết hợp) nhanh trí; linh hoạt
  6. 6 (hình thức kết hợp) hữu cơ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

机

Phồn thể: [機]
Jī
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ji1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập