Cấp: HSK 4Từ ghép
登机
Phồn thể: [登機]Nghĩa
- 1 lên máy bay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 补登机[補登機]máy ghi sổ tiết kiệm
- 登机口[登機口]cổng khởi hành (hàng không)
- 登机楼[登機樓]nhà ga sân bay
- 登机门[登機門]cổng lên máy bay
- 登机牌[登機牌]thẻ lên máy bay
- 登机桥[登機橋]cổng lên máy bay (tại sân bay); cầu lên máy bay
- 登机证[登機證]thẻ lên máy bay
- 登机廊桥[登機廊橋]cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay
- 登机入口[登機入口]cổng lên máy bay
- 登机手续[登機手續](sân bay) check-in; thủ tục lên máy bay
- 登机手续柜台[登機手續櫃檯]quầy làm thủ tục lên máy bay
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này