Houzii
← Từ điển
Từ ghép

登机手续柜台

Phồn thể: [登機手續櫃檯]
dēngjīshǒuxùguìtái
Nghĩa tiếng Việtquầy làm thủ tục lên máy bay
  • 6 chữ
  • 46 nét