Từ ghép
登机手续柜台
Phồn thể: [登機手續櫃檯]Nghĩa
- 1 quầy làm thủ tục lên máy bay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 登[đăng]leo (lên độ cao); đi lên; trèo lênTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 续[tục]tiếp tục; bổ sungTrang chữ →
- 柜tủ; chạn; tủ quần áoTrang chữ →
- 台[thai]chiếc, cỗ (lượng từ cho máy móc, thiết bị); đài, sân khấu, bục; bàn, quầyTrang chữ →