Houzii
← Từ điển
Từ ghép

登机手续

Phồn thể: [登機手續]
dēngjīshǒuxù
Nghĩa tiếng Việt(sân bay) check-in; thủ tục lên máy bay
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa