Từ ghép
登机桥
Phồn thể: [登機橋]Nghĩa
- 1 cổng lên máy bay (tại sân bay)
- 2 cầu lên máy bay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.