Houzii
← Từ điển
Từ ghép

登机桥

Phồn thể: [登機橋]
dēngjīqiáo
Nghĩa tiếng Việtcổng lên máy bay (tại sân bay); cầu lên máy bay
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa