Houzii
← Từ điển
Từ ghép

登机廊桥

Phồn thể: [登機廊橋]
dēngjīlángqiáo
Nghĩa tiếng Việtcầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa