Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
láng

廊

Nghĩahành lang; mái hiên; hiên nhà
Bộ thủ广
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lánghành lang; mái hiên; hiên nhà

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 郎

  • Phần chỉ nghĩa: 广
  • Phần chỉ âm: 郎

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.