Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
láng · Láng

郎

Nghĩa(cổ) quan lại; quan chức; từ đứng trước danh từ biểu thị chức năng hoặc địa vị; họ [Lang2]
Bộ thủ阝
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • láng(cổ) quan lại; quan chức; từ đứng trước danh từ biểu thị chức năng hoặc địa vị
  • Lánghọ [Lang2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 良 + 阝

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.