Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

郎

láng
Nghĩa tiếng Việt(cổ) quan lại; quan chức; từ đứng trước danh từ biểu thị chức năng hoặc địa vị
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

郎

Láng
Nghĩa tiếng Việthọ [Lang2]
  • 1 chữ
  • 8 nét