伴郎Từ ghép伴郎bànlángNghĩa tiếng Việtphù rể2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phù rểPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.伴[bạn]bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hànhTrang chữ →郎(cổ) quan lại; quan chức; từ đứng trước danh từ biểu thị chức năng hoặc địa vịTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →