Houzii
← Từ điển
Từ ghép

郎朗

Láng Lǎng
Nghĩa tiếng ViệtLang Lang (1982-), nghệ sĩ piano hòa nhạc người Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 Lang Lang (1982-), nghệ sĩ piano hòa nhạc người Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập