Chữ Hán
朗
Nghĩarõ ràng; sáng sủa
Bộ thủ月
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- rõ ràng; sáng sủa
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 良 + 月
- Phần chỉ nghĩa: 月
- Phần chỉ âm: 良
Từ có chữ này
- 晴朗Âm Hán Việt: tạnh lãngtrời nắng và không mâyHSK 6
- 朗读Âm Hán Việt: lãng độcđọc to lênHSK 6
- 开朗Âm Hán Việt: khai lãngrộng rãi và sáng sủa; mở và rõ ràng; (về tính cách) lạc quanHSK 7–9
- 明朗Âm Hán Việt: minh lãngsáng; rõ ràng; hiển nhiênHSK 7–9
- 朗诵Âm Hán Việt: lãng tụngđọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảmHSK 7–9
- 硬朗Âm Hán Việt: ngạnh lãngcường tráng; khỏe mạnhHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.