Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

朗诵

Phồn thể: [朗誦]
lǎngsòng
Nghĩa tiếng Việtđọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm
Âm Hán Việtlãng tụng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa