Cấp: HSK 7–9Từ ghép
朗诵
Phồn thể: [朗誦]Nghĩa tiếng Việtđọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm
Âm Hán Việtlãng tụng
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đọc to lên với biểu cảm
- 2 ngâm thơ
- 3 đọc diễn cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安排[an bài]Cấp: HSK 4sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc