Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

明朗

mínglǎng
Nghĩa tiếng Việtsáng; rõ ràng; hiển nhiên
Âm Hán Việtminh lãng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa