Từ ghép
郎中
Nghĩa tiếng Việtbác sĩ (y học cổ truyền Trung Quốc); chức quan thời xưa; bạn đồng liêu (kính trọng)
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bác sĩ (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2 chức quan thời xưa
- 3 bạn đồng liêu (kính trọng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.